Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang kip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị kip [kip]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang kip
| Catty (Đài Loan) [台斤] | kip [kip] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000013 kip |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.000132 kip |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.001323 kip |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.002646 kip |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.003968 kip |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.006614 kip |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.0132 kip |
| 20 Catty (Đài Loan) | 0.0265 kip |
| 50 Catty (Đài Loan) | 0.0661 kip |
| 100 Catty (Đài Loan) | 0.1323 kip |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1.32 kip |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang kip
1 Catty (Đài Loan) = 0.001323 kip
1 kip = 755.99 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang kip:
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.001323 kip = 0.019842 kip