Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0148 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1480 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.48 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 2.96 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 4.44 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 7.40 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 14.80 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 29.59 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 73.98 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 147.96 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1480 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.48 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.675840 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.48 Warsaw pound (Ba Lan) = 22.19 Warsaw pound (Ba Lan)