Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Nyang (Hàn Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Nyang (Hàn Quốc) [냥]
Catty (Đài Loan) [台斤]
Nyang (Hàn Quốc) [냥]

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

Nyang (Hàn Quốc)

Định nghĩa: Nyang (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Nyang (Hàn Quốc) bằng 0.0375 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Nyang (Hàn Quốc)

Catty (Đài Loan) [台斤] Nyang (Hàn Quốc) [냥]
0.01 Catty (Đài Loan) 0.1600 Nyang (Hàn Quốc)
0.10 Catty (Đài Loan) 1.60 Nyang (Hàn Quốc)
1 Catty (Đài Loan) 16.00 Nyang (Hàn Quốc)
2 Catty (Đài Loan) 32.00 Nyang (Hàn Quốc)
3 Catty (Đài Loan) 48.00 Nyang (Hàn Quốc)
5 Catty (Đài Loan) 80.00 Nyang (Hàn Quốc)
10 Catty (Đài Loan) 160.00 Nyang (Hàn Quốc)
20 Catty (Đài Loan) 320.00 Nyang (Hàn Quốc)
50 Catty (Đài Loan) 800.00 Nyang (Hàn Quốc)
100 Catty (Đài Loan) 1600 Nyang (Hàn Quốc)
1000 Catty (Đài Loan) 16000 Nyang (Hàn Quốc)

Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Nyang (Hàn Quốc)

1 Catty (Đài Loan) = 16.00 Nyang (Hàn Quốc)

1 Nyang (Hàn Quốc) = 0.062500 Catty (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Nyang (Hàn Quốc):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 16.00 Nyang (Hàn Quốc) = 240.00 Nyang (Hàn Quốc)

Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.