Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
Catty (Đài Loan) [台斤]
Lispund (Thụy Điển) [lispund]

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

Lispund (Thụy Điển)

Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển)

Catty (Đài Loan) [台斤] Lispund (Thụy Điển) [lispund]
0.01 Catty (Đài Loan) 0.000706 Lispund (Thụy Điển)
0.10 Catty (Đài Loan) 0.007058 Lispund (Thụy Điển)
1 Catty (Đài Loan) 0.0706 Lispund (Thụy Điển)
2 Catty (Đài Loan) 0.1412 Lispund (Thụy Điển)
3 Catty (Đài Loan) 0.2117 Lispund (Thụy Điển)
5 Catty (Đài Loan) 0.3529 Lispund (Thụy Điển)
10 Catty (Đài Loan) 0.7058 Lispund (Thụy Điển)
20 Catty (Đài Loan) 1.41 Lispund (Thụy Điển)
50 Catty (Đài Loan) 3.53 Lispund (Thụy Điển)
100 Catty (Đài Loan) 7.06 Lispund (Thụy Điển)
1000 Catty (Đài Loan) 70.58 Lispund (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển)

1 Catty (Đài Loan) = 0.070576 Lispund (Thụy Điển)

1 Lispund (Thụy Điển) = 14.17 Catty (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.070576 Lispund (Thụy Điển) = 1.06 Lispund (Thụy Điển)

Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.