Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pood (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Pood (Ukraina) [пуд]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pood (Ukraina)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Pood (Ukraina) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.000366 Pood (Ukraina) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.003663 Pood (Ukraina) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 0.0366 Pood (Ukraina) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 0.0733 Pood (Ukraina) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 0.1099 Pood (Ukraina) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 0.1831 Pood (Ukraina) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 0.3663 Pood (Ukraina) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 0.7326 Pood (Ukraina) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 1.83 Pood (Ukraina) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 3.66 Pood (Ukraina) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 36.63 Pood (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pood (Ukraina)
1 Catty (Đài Loan) = 0.036629 Pood (Ukraina)
1 Pood (Ukraina) = 27.30 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Pood (Ukraina):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.036629 Pood (Ukraina) = 0.549434 Pood (Ukraina)