Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0161 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1608 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.61 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 3.22 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 4.82 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 8.04 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 16.08 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 32.15 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 80.38 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 160.75 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1608 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Catty (Đài Loan) = 1.61 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.622070 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.61 pound (troy hoặc dược sĩ) = 24.11 pound (troy hoặc dược sĩ)