Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang quadrans (La Mã Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị quadrans (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
quadrans (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: quadrans (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quadrans (La Mã Kinh Thánh) bằng 6.01563e-5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang quadrans (La Mã Kinh Thánh)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | quadrans (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 99.74 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 997.40 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 9974 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 19948 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 29922 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 49870 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 99740 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 199480 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 498701 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 997402 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 9974018 quadrans (La Mã Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang quadrans (La Mã Kinh Thánh)
1 Catty (Đài Loan) = 9974 quadrans (La Mã Kinh Thánh)
1 quadrans (La Mã Kinh Thánh) = 0.000100 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang quadrans (La Mã Kinh Thánh):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 9974 quadrans (La Mã Kinh Thánh) = 149610 quadrans (La Mã Kinh Thánh)