Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pound (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Pound (Ukraina) [фунт]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pound (Ukraina)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Pound (Ukraina) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0147 Pound (Ukraina) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1465 Pound (Ukraina) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.47 Pound (Ukraina) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 2.93 Pound (Ukraina) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 4.40 Pound (Ukraina) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 7.33 Pound (Ukraina) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 14.65 Pound (Ukraina) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 29.30 Pound (Ukraina) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 73.26 Pound (Ukraina) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 146.52 Pound (Ukraina) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1465 Pound (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Pound (Ukraina)
1 Catty (Đài Loan) = 1.47 Pound (Ukraina)
1 Pound (Ukraina) = 0.682521 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Pound (Ukraina):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.47 Pound (Ukraina) = 21.98 Pound (Ukraina)