Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang stone (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Catty (Đài Loan) [台斤]
stone (Mỹ) [stone (US)]

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

stone (Mỹ)

Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang stone (Mỹ)

Catty (Đài Loan) [台斤] stone (Mỹ) [stone (US)]
0.01 Catty (Đài Loan) 0.001058 stone (Mỹ)
0.10 Catty (Đài Loan) 0.0106 stone (Mỹ)
1 Catty (Đài Loan) 0.1058 stone (Mỹ)
2 Catty (Đài Loan) 0.2116 stone (Mỹ)
3 Catty (Đài Loan) 0.3175 stone (Mỹ)
5 Catty (Đài Loan) 0.5291 stone (Mỹ)
10 Catty (Đài Loan) 1.06 stone (Mỹ)
20 Catty (Đài Loan) 2.12 stone (Mỹ)
50 Catty (Đài Loan) 5.29 stone (Mỹ)
100 Catty (Đài Loan) 10.58 stone (Mỹ)
1000 Catty (Đài Loan) 105.82 stone (Mỹ)

Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang stone (Mỹ)

1 Catty (Đài Loan) = 0.105822 stone (Mỹ)

1 stone (Mỹ) = 9.45 Catty (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang stone (Mỹ):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 0.105822 stone (Mỹ) = 1.59 stone (Mỹ)

Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.