Chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Đài Loan) [台斤] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| Catty (Đài Loan) [台斤] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Đài Loan) | 0.0130 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Catty (Đài Loan) | 0.1304 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 Catty (Đài Loan) | 1.30 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 Catty (Đài Loan) | 2.61 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 Catty (Đài Loan) | 3.91 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 Catty (Đài Loan) | 6.52 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 Catty (Đài Loan) | 13.04 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 Catty (Đài Loan) | 26.08 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 Catty (Đài Loan) | 65.20 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 Catty (Đài Loan) | 130.41 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 Catty (Đài Loan) | 1304 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Catty (Đài Loan) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Catty (Đài Loan) = 1.30 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.766822 Catty (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Đài Loan) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 Catty (Đài Loan) = 15 × 1.30 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 19.56 Castilian libra (Tây Ban Nha)