Chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa cà phê (Anh)
| Vedro (Nga) [ведро] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 20.78 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 Vedro (Nga) | 207.78 thìa cà phê (Anh) |
| 1 Vedro (Nga) | 2078 thìa cà phê (Anh) |
| 2 Vedro (Nga) | 4156 thìa cà phê (Anh) |
| 3 Vedro (Nga) | 6233 thìa cà phê (Anh) |
| 5 Vedro (Nga) | 10389 thìa cà phê (Anh) |
| 10 Vedro (Nga) | 20778 thìa cà phê (Anh) |
| 20 Vedro (Nga) | 41556 thìa cà phê (Anh) |
| 50 Vedro (Nga) | 103891 thìa cà phê (Anh) |
| 100 Vedro (Nga) | 207782 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 Vedro (Nga) | 2077818 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa cà phê (Anh)
1 Vedro (Nga) = 2078 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000481 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang thìa cà phê (Anh):
15 Vedro (Nga) = 15 × 2078 thìa cà phê (Anh) = 31167 thìa cà phê (Anh)