Chuyển đổi Vedro (Nga) sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang pint (Anh)
| Vedro (Nga) [ведро] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 0.2164 pint (Anh) |
| 0.10 Vedro (Nga) | 2.16 pint (Anh) |
| 1 Vedro (Nga) | 21.64 pint (Anh) |
| 2 Vedro (Nga) | 43.29 pint (Anh) |
| 3 Vedro (Nga) | 64.93 pint (Anh) |
| 5 Vedro (Nga) | 108.22 pint (Anh) |
| 10 Vedro (Nga) | 216.44 pint (Anh) |
| 20 Vedro (Nga) | 432.88 pint (Anh) |
| 50 Vedro (Nga) | 1082 pint (Anh) |
| 100 Vedro (Nga) | 2164 pint (Anh) |
| 1000 Vedro (Nga) | 21644 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang pint (Anh)
1 Vedro (Nga) = 21.64 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.046202 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang pint (Anh):
15 Vedro (Nga) = 15 × 21.64 pint (Anh) = 324.66 pint (Anh)