Chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa canh (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
Vedro (Nga) [ведро]
thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]

Vedro (Nga)

Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.

thìa canh (Anh)

Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa canh (Anh)

Vedro (Nga) [ведро] thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
0.01 Vedro (Nga) 6.93 thìa canh (Anh)
0.10 Vedro (Nga) 69.26 thìa canh (Anh)
1 Vedro (Nga) 692.60 thìa canh (Anh)
2 Vedro (Nga) 1385 thìa canh (Anh)
3 Vedro (Nga) 2078 thìa canh (Anh)
5 Vedro (Nga) 3463 thìa canh (Anh)
10 Vedro (Nga) 6926 thìa canh (Anh)
20 Vedro (Nga) 13852 thìa canh (Anh)
50 Vedro (Nga) 34630 thìa canh (Anh)
100 Vedro (Nga) 69260 thìa canh (Anh)
1000 Vedro (Nga) 692605 thìa canh (Anh)

Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa canh (Anh)

1 Vedro (Nga) = 692.60 thìa canh (Anh)

1 thìa canh (Anh) = 0.001444 Vedro (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang thìa canh (Anh):
15 Vedro (Nga) = 15 × 692.60 thìa canh (Anh) = 10389 thìa canh (Anh)

Chuyển đổi Vedro (Nga) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.