Chuyển đổi Vedro (Nga) sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị megalít [ML]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang megalít
| Vedro (Nga) [ведро] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 0.000000 megalít |
| 0.10 Vedro (Nga) | 0.000001 megalít |
| 1 Vedro (Nga) | 0.000012 megalít |
| 2 Vedro (Nga) | 0.000025 megalít |
| 3 Vedro (Nga) | 0.000037 megalít |
| 5 Vedro (Nga) | 0.000061 megalít |
| 10 Vedro (Nga) | 0.000123 megalít |
| 20 Vedro (Nga) | 0.000246 megalít |
| 50 Vedro (Nga) | 0.000615 megalít |
| 100 Vedro (Nga) | 0.001230 megalít |
| 1000 Vedro (Nga) | 0.0123 megalít |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang megalít
1 Vedro (Nga) = 0.000012 megalít
1 megalít = 81305 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang megalít:
15 Vedro (Nga) = 15 × 0.000012 megalít = 0.000184 megalít