Chuyển đổi Vedro (Nga) sang yard khối
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang yard khối
| Vedro (Nga) [ведро] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 0.000161 yard khối |
| 0.10 Vedro (Nga) | 0.001609 yard khối |
| 1 Vedro (Nga) | 0.0161 yard khối |
| 2 Vedro (Nga) | 0.0322 yard khối |
| 3 Vedro (Nga) | 0.0483 yard khối |
| 5 Vedro (Nga) | 0.0804 yard khối |
| 10 Vedro (Nga) | 0.1609 yard khối |
| 20 Vedro (Nga) | 0.3217 yard khối |
| 50 Vedro (Nga) | 0.8044 yard khối |
| 100 Vedro (Nga) | 1.61 yard khối |
| 1000 Vedro (Nga) | 16.09 yard khối |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang yard khối
1 Vedro (Nga) = 0.016087 yard khối
1 yard khối = 62.16 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang yard khối:
15 Vedro (Nga) = 15 × 0.016087 yard khối = 0.241305 yard khối