Chuyển đổi Vedro (Nga) sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị mét khối [m^3]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang mét khối
| Vedro (Nga) [ведро] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 0.000123 mét khối |
| 0.10 Vedro (Nga) | 0.001230 mét khối |
| 1 Vedro (Nga) | 0.0123 mét khối |
| 2 Vedro (Nga) | 0.0246 mét khối |
| 3 Vedro (Nga) | 0.0369 mét khối |
| 5 Vedro (Nga) | 0.0615 mét khối |
| 10 Vedro (Nga) | 0.1230 mét khối |
| 20 Vedro (Nga) | 0.2460 mét khối |
| 50 Vedro (Nga) | 0.6150 mét khối |
| 100 Vedro (Nga) | 1.23 mét khối |
| 1000 Vedro (Nga) | 12.30 mét khối |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang mét khối
1 Vedro (Nga) = 0.012299 mét khối
1 mét khối = 81.30 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang mét khối:
15 Vedro (Nga) = 15 × 0.012299 mét khối = 0.184491 mét khối