Chuyển đổi Vedro (Nga) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang minim (Mỹ)
| Vedro (Nga) [ведро] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 1996 minim (Mỹ) |
| 0.10 Vedro (Nga) | 19963 minim (Mỹ) |
| 1 Vedro (Nga) | 199628 minim (Mỹ) |
| 2 Vedro (Nga) | 399257 minim (Mỹ) |
| 3 Vedro (Nga) | 598885 minim (Mỹ) |
| 5 Vedro (Nga) | 998142 minim (Mỹ) |
| 10 Vedro (Nga) | 1996284 minim (Mỹ) |
| 20 Vedro (Nga) | 3992568 minim (Mỹ) |
| 50 Vedro (Nga) | 9981421 minim (Mỹ) |
| 100 Vedro (Nga) | 19962841 minim (Mỹ) |
| 1000 Vedro (Nga) | 199628414 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang minim (Mỹ)
1 Vedro (Nga) = 199628 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000005 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang minim (Mỹ):
15 Vedro (Nga) = 15 × 199628 minim (Mỹ) = 2994426 minim (Mỹ)