Chuyển đổi Vedro (Nga) sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang cốc (Anh)
| Vedro (Nga) [ведро] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 0.4329 cốc (Anh) |
| 0.10 Vedro (Nga) | 4.33 cốc (Anh) |
| 1 Vedro (Nga) | 43.29 cốc (Anh) |
| 2 Vedro (Nga) | 86.58 cốc (Anh) |
| 3 Vedro (Nga) | 129.86 cốc (Anh) |
| 5 Vedro (Nga) | 216.44 cốc (Anh) |
| 10 Vedro (Nga) | 432.88 cốc (Anh) |
| 20 Vedro (Nga) | 865.76 cốc (Anh) |
| 50 Vedro (Nga) | 2164 cốc (Anh) |
| 100 Vedro (Nga) | 4329 cốc (Anh) |
| 1000 Vedro (Nga) | 43288 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang cốc (Anh)
1 Vedro (Nga) = 43.29 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.023101 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang cốc (Anh):
15 Vedro (Nga) = 15 × 43.29 cốc (Anh) = 649.32 cốc (Anh)