Chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa cà phê (hệ mét)
| Vedro (Nga) [ведро] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 24.60 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 Vedro (Nga) | 245.99 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 Vedro (Nga) | 2460 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 Vedro (Nga) | 4920 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 Vedro (Nga) | 7380 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 Vedro (Nga) | 12299 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 Vedro (Nga) | 24599 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 Vedro (Nga) | 49198 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 Vedro (Nga) | 122994 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 Vedro (Nga) | 245988 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 Vedro (Nga) | 2459882 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang thìa cà phê (hệ mét)
1 Vedro (Nga) = 2460 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000407 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 Vedro (Nga) = 15 × 2460 thìa cà phê (hệ mét) = 36898 thìa cà phê (hệ mét)