Chuyển đổi Vedro (Nga) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang quart (Anh)
| Vedro (Nga) [ведро] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 0.1082 quart (Anh) |
| 0.10 Vedro (Nga) | 1.08 quart (Anh) |
| 1 Vedro (Nga) | 10.82 quart (Anh) |
| 2 Vedro (Nga) | 21.64 quart (Anh) |
| 3 Vedro (Nga) | 32.47 quart (Anh) |
| 5 Vedro (Nga) | 54.11 quart (Anh) |
| 10 Vedro (Nga) | 108.22 quart (Anh) |
| 20 Vedro (Nga) | 216.44 quart (Anh) |
| 50 Vedro (Nga) | 541.10 quart (Anh) |
| 100 Vedro (Nga) | 1082 quart (Anh) |
| 1000 Vedro (Nga) | 10822 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang quart (Anh)
1 Vedro (Nga) = 10.82 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 0.092405 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang quart (Anh):
15 Vedro (Nga) = 15 × 10.82 quart (Anh) = 162.33 quart (Anh)