Chuyển đổi Vedro (Nga) sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vedro (Nga) [ведро] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi Vedro (Nga) sang cor (Kinh Thánh)
| Vedro (Nga) [ведро] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 Vedro (Nga) | 0.000559 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 Vedro (Nga) | 0.005591 cor (Kinh Thánh) |
| 1 Vedro (Nga) | 0.0559 cor (Kinh Thánh) |
| 2 Vedro (Nga) | 0.1118 cor (Kinh Thánh) |
| 3 Vedro (Nga) | 0.1677 cor (Kinh Thánh) |
| 5 Vedro (Nga) | 0.2795 cor (Kinh Thánh) |
| 10 Vedro (Nga) | 0.5591 cor (Kinh Thánh) |
| 20 Vedro (Nga) | 1.12 cor (Kinh Thánh) |
| 50 Vedro (Nga) | 2.80 cor (Kinh Thánh) |
| 100 Vedro (Nga) | 5.59 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 Vedro (Nga) | 55.91 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Vedro (Nga) sang cor (Kinh Thánh)
1 Vedro (Nga) = 0.055906 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 17.89 Vedro (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vedro (Nga) sang cor (Kinh Thánh):
15 Vedro (Nga) = 15 × 0.055906 cor (Kinh Thánh) = 0.838596 cor (Kinh Thánh)