Chuyển đổi thùng lớn sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng lớn [tun] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng lớn sang Koku (Nhật Bản)
| thùng lớn [tun] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 thùng lớn | 0.0529 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 thùng lớn | 0.5288 Koku (Nhật Bản) |
| 1 thùng lớn | 5.29 Koku (Nhật Bản) |
| 2 thùng lớn | 10.58 Koku (Nhật Bản) |
| 3 thùng lớn | 15.86 Koku (Nhật Bản) |
| 5 thùng lớn | 26.44 Koku (Nhật Bản) |
| 10 thùng lớn | 52.88 Koku (Nhật Bản) |
| 20 thùng lớn | 105.76 Koku (Nhật Bản) |
| 50 thùng lớn | 264.40 Koku (Nhật Bản) |
| 100 thùng lớn | 528.81 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 thùng lớn | 5288 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thùng lớn sang Koku (Nhật Bản)
1 thùng lớn = 5.29 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 0.189104 thùng lớn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng lớn sang Koku (Nhật Bản):
15 thùng lớn = 15 × 5.29 Koku (Nhật Bản) = 79.32 Koku (Nhật Bản)