Chuyển đổi thùng lớn sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng lớn [tun] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng lớn sang gallon (Anh)
| thùng lớn [tun] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thùng lớn | 2.10 gallon (Anh) |
| 0.10 thùng lớn | 20.98 gallon (Anh) |
| 1 thùng lớn | 209.83 gallon (Anh) |
| 2 thùng lớn | 419.67 gallon (Anh) |
| 3 thùng lớn | 629.50 gallon (Anh) |
| 5 thùng lớn | 1049 gallon (Anh) |
| 10 thùng lớn | 2098 gallon (Anh) |
| 20 thùng lớn | 4197 gallon (Anh) |
| 50 thùng lớn | 10492 gallon (Anh) |
| 100 thùng lớn | 20983 gallon (Anh) |
| 1000 thùng lớn | 209834 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi thùng lớn sang gallon (Anh)
1 thùng lớn = 209.83 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 0.004766 thùng lớn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng lớn sang gallon (Anh):
15 thùng lớn = 15 × 209.83 gallon (Anh) = 3148 gallon (Anh)