Chuyển đổi thùng lớn sang inch khối
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
Bảng chuyển đổi thùng lớn sang inch khối
| thùng lớn [tun] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 thùng lớn | 582.12 inch khối |
| 0.10 thùng lớn | 5821 inch khối |
| 1 thùng lớn | 58212 inch khối |
| 2 thùng lớn | 116424 inch khối |
| 3 thùng lớn | 174636 inch khối |
| 5 thùng lớn | 291059 inch khối |
| 10 thùng lớn | 582119 inch khối |
| 20 thùng lớn | 1164237 inch khối |
| 50 thùng lớn | 2910594 inch khối |
| 100 thùng lớn | 5821187 inch khối |
| 1000 thùng lớn | 58211872 inch khối |
Cách chuyển đổi thùng lớn sang inch khối
1 thùng lớn = 58212 inch khối
1 inch khối = 0.000017 thùng lớn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng lớn sang inch khối:
15 thùng lớn = 15 × 58212 inch khối = 873178 inch khối