Chuyển đổi thùng lớn sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng lớn [tun] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng lớn sang gill (Anh)
| thùng lớn [tun] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thùng lớn | 67.15 gill (Anh) |
| 0.10 thùng lớn | 671.47 gill (Anh) |
| 1 thùng lớn | 6715 gill (Anh) |
| 2 thùng lớn | 13429 gill (Anh) |
| 3 thùng lớn | 20144 gill (Anh) |
| 5 thùng lớn | 33573 gill (Anh) |
| 10 thùng lớn | 67147 gill (Anh) |
| 20 thùng lớn | 134294 gill (Anh) |
| 50 thùng lớn | 335734 gill (Anh) |
| 100 thùng lớn | 671469 gill (Anh) |
| 1000 thùng lớn | 6714685 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi thùng lớn sang gill (Anh)
1 thùng lớn = 6715 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.000149 thùng lớn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng lớn sang gill (Anh):
15 thùng lớn = 15 × 6715 gill (Anh) = 100720 gill (Anh)