Chuyển đổi thùng lớn sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng lớn [tun] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng lớn sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| thùng lớn [tun] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 thùng lớn | 0.000008 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 thùng lớn | 0.000077 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 thùng lớn | 0.000773 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 thùng lớn | 0.001547 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 thùng lớn | 0.002320 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 thùng lớn | 0.003867 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 thùng lớn | 0.007734 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 thùng lớn | 0.0155 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 thùng lớn | 0.0387 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 thùng lớn | 0.0773 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 thùng lớn | 0.7734 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng lớn sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 thùng lớn = 0.000773 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 1293 thùng lớn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng lớn sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 thùng lớn = 15 × 0.000773 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.011600 acre-feet (khảo sát Mỹ)