Chuyển đổi thùng lớn sang gallon (Mỹ)
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi thùng lớn sang gallon (Mỹ)
| thùng lớn [tun] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 thùng lớn | 2.52 gallon (Mỹ) |
| 0.10 thùng lớn | 25.20 gallon (Mỹ) |
| 1 thùng lớn | 252.00 gallon (Mỹ) |
| 2 thùng lớn | 504.00 gallon (Mỹ) |
| 3 thùng lớn | 756.00 gallon (Mỹ) |
| 5 thùng lớn | 1260 gallon (Mỹ) |
| 10 thùng lớn | 2520 gallon (Mỹ) |
| 20 thùng lớn | 5040 gallon (Mỹ) |
| 50 thùng lớn | 12600 gallon (Mỹ) |
| 100 thùng lớn | 25200 gallon (Mỹ) |
| 1000 thùng lớn | 252000 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng lớn sang gallon (Mỹ)
1 thùng lớn = 252.00 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.003968 thùng lớn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng lớn sang gallon (Mỹ):
15 thùng lớn = 15 × 252.00 gallon (Mỹ) = 3780 gallon (Mỹ)