Chuyển đổi dekalít sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang Vedro (Nga)
| dekalít [daL] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.008130 Vedro (Nga) |
| 0.10 dekalít | 0.0813 Vedro (Nga) |
| 1 dekalít | 0.8130 Vedro (Nga) |
| 2 dekalít | 1.63 Vedro (Nga) |
| 3 dekalít | 2.44 Vedro (Nga) |
| 5 dekalít | 4.07 Vedro (Nga) |
| 10 dekalít | 8.13 Vedro (Nga) |
| 20 dekalít | 16.26 Vedro (Nga) |
| 50 dekalít | 40.65 Vedro (Nga) |
| 100 dekalít | 81.30 Vedro (Nga) |
| 1000 dekalít | 813.05 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi dekalít sang Vedro (Nga)
1 dekalít = 0.813047 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 1.23 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang Vedro (Nga):
15 dekalít = 15 × 0.813047 Vedro (Nga) = 12.20 Vedro (Nga)