Chuyển đổi dekalít sang thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang thùng (Mỹ)
| dekalít [daL] | thùng (Mỹ) [bbl (US)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.000839 thùng (Mỹ) |
| 0.10 dekalít | 0.008386 thùng (Mỹ) |
| 1 dekalít | 0.0839 thùng (Mỹ) |
| 2 dekalít | 0.1677 thùng (Mỹ) |
| 3 dekalít | 0.2516 thùng (Mỹ) |
| 5 dekalít | 0.4193 thùng (Mỹ) |
| 10 dekalít | 0.8386 thùng (Mỹ) |
| 20 dekalít | 1.68 thùng (Mỹ) |
| 50 dekalít | 4.19 thùng (Mỹ) |
| 100 dekalít | 8.39 thùng (Mỹ) |
| 1000 dekalít | 83.86 thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekalít sang thùng (Mỹ)
1 dekalít = 0.083864 thùng (Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 11.92 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang thùng (Mỹ):
15 dekalít = 15 × 0.083864 thùng (Mỹ) = 1.26 thùng (Mỹ)