Chuyển đổi dekalít sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang gill (Anh)
| dekalít [daL] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.7039 gill (Anh) |
| 0.10 dekalít | 7.04 gill (Anh) |
| 1 dekalít | 70.39 gill (Anh) |
| 2 dekalít | 140.78 gill (Anh) |
| 3 dekalít | 211.17 gill (Anh) |
| 5 dekalít | 351.95 gill (Anh) |
| 10 dekalít | 703.90 gill (Anh) |
| 20 dekalít | 1408 gill (Anh) |
| 50 dekalít | 3520 gill (Anh) |
| 100 dekalít | 7039 gill (Anh) |
| 1000 dekalít | 70390 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi dekalít sang gill (Anh)
1 dekalít = 70.39 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.014207 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang gill (Anh):
15 dekalít = 15 × 70.39 gill (Anh) = 1056 gill (Anh)