Chuyển đổi dekalít sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
dekalít
Định nghĩa:
gill (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi dekalít sang gill (Anh)
| dekalít [daL] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 daL | 0.7039 gi (UK) |
| 0.10 daL | 7.04 gi (UK) |
| 1 daL | 70.39 gi (UK) |
| 2 daL | 140.78 gi (UK) |
| 3 daL | 211.17 gi (UK) |
| 5 daL | 351.95 gi (UK) |
| 10 daL | 703.90 gi (UK) |
| 20 daL | 1408 gi (UK) |
| 50 daL | 3520 gi (UK) |
| 100 daL | 7039 gi (UK) |
| 1000 daL | 70390 gi (UK) |
Cách chuyển đổi dekalít sang gill (Anh)
1 daL = 70.39 gi (UK)
1 gi (UK) = 0.014207 daL
Ví dụ
Convert 15 daL to gi (UK):
15 daL = 15 × 70.39 gi (UK) = 1056 gi (UK)