Chuyển đổi dekalít sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị ccf [ccf]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang ccf
| dekalít [daL] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.000035 ccf |
| 0.10 dekalít | 0.000353 ccf |
| 1 dekalít | 0.003531 ccf |
| 2 dekalít | 0.007063 ccf |
| 3 dekalít | 0.0106 ccf |
| 5 dekalít | 0.0177 ccf |
| 10 dekalít | 0.0353 ccf |
| 20 dekalít | 0.0706 ccf |
| 50 dekalít | 0.1766 ccf |
| 100 dekalít | 0.3531 ccf |
| 1000 dekalít | 3.53 ccf |
Cách chuyển đổi dekalít sang ccf
1 dekalít = 0.003531 ccf
1 ccf = 283.17 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang ccf:
15 dekalít = 15 × 0.003531 ccf = 0.052972 ccf