Chuyển đổi dekalít sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang thìa cà phê (Mỹ)
| dekalít [daL] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 20.29 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 dekalít | 202.88 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 dekalít | 2029 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 dekalít | 4058 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 dekalít | 6087 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 dekalít | 10144 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 dekalít | 20288 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 dekalít | 40577 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 dekalít | 101442 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 dekalít | 202884 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 dekalít | 2028841 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekalít sang thìa cà phê (Mỹ)
1 dekalít = 2029 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000493 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang thìa cà phê (Mỹ):
15 dekalít = 15 × 2029 thìa cà phê (Mỹ) = 30433 thìa cà phê (Mỹ)