Chuyển đổi dekalít sang ounce chất lỏng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang ounce chất lỏng (Mỹ)
| dekalít [daL] | ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 3.38 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 0.10 dekalít | 33.81 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1 dekalít | 338.14 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 2 dekalít | 676.28 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 3 dekalít | 1014 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 5 dekalít | 1691 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 10 dekalít | 3381 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 20 dekalít | 6763 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 50 dekalít | 16907 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 100 dekalít | 33814 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1000 dekalít | 338141 ounce chất lỏng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekalít sang ounce chất lỏng (Mỹ)
1 dekalít = 338.14 ounce chất lỏng (Mỹ)
1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.002957 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang ounce chất lỏng (Mỹ):
15 dekalít = 15 × 338.14 ounce chất lỏng (Mỹ) = 5072 ounce chất lỏng (Mỹ)