Chuyển đổi dekalít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| dekalít [daL] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 10.14 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 dekalít | 101.44 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 dekalít | 1014 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 dekalít | 2029 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 dekalít | 3043 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 dekalít | 5072 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 dekalít | 10144 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 dekalít | 20288 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 dekalít | 50721 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 dekalít | 101442 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 dekalít | 1014421 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekalít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 dekalít = 1014 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000986 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 dekalít = 15 × 1014 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15216 thìa tráng miệng (Mỹ)