Chuyển đổi dekalít sang cab (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang cab (Kinh Thánh)
| dekalít [daL] | cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.0818 cab (Kinh Thánh) |
| 0.10 dekalít | 0.8182 cab (Kinh Thánh) |
| 1 dekalít | 8.18 cab (Kinh Thánh) |
| 2 dekalít | 16.36 cab (Kinh Thánh) |
| 3 dekalít | 24.55 cab (Kinh Thánh) |
| 5 dekalít | 40.91 cab (Kinh Thánh) |
| 10 dekalít | 81.82 cab (Kinh Thánh) |
| 20 dekalít | 163.64 cab (Kinh Thánh) |
| 50 dekalít | 409.09 cab (Kinh Thánh) |
| 100 dekalít | 818.18 cab (Kinh Thánh) |
| 1000 dekalít | 8182 cab (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi dekalít sang cab (Kinh Thánh)
1 dekalít = 8.18 cab (Kinh Thánh)
1 cab (Kinh Thánh) = 0.122222 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang cab (Kinh Thánh):
15 dekalít = 15 × 8.18 cab (Kinh Thánh) = 122.73 cab (Kinh Thánh)