Chuyển đổi dekalít sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang thìa canh (Anh)
| dekalít [daL] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 5.63 thìa canh (Anh) |
| 0.10 dekalít | 56.31 thìa canh (Anh) |
| 1 dekalít | 563.12 thìa canh (Anh) |
| 2 dekalít | 1126 thìa canh (Anh) |
| 3 dekalít | 1689 thìa canh (Anh) |
| 5 dekalít | 2816 thìa canh (Anh) |
| 10 dekalít | 5631 thìa canh (Anh) |
| 20 dekalít | 11262 thìa canh (Anh) |
| 50 dekalít | 28156 thìa canh (Anh) |
| 100 dekalít | 56312 thìa canh (Anh) |
| 1000 dekalít | 563120 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi dekalít sang thìa canh (Anh)
1 dekalít = 563.12 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 0.001776 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang thìa canh (Anh):
15 dekalít = 15 × 563.12 thìa canh (Anh) = 8447 thìa canh (Anh)