Chuyển đổi dekalít sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang thìa canh (Mỹ)
| dekalít [daL] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 6.76 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 dekalít | 67.63 thìa canh (Mỹ) |
| 1 dekalít | 676.28 thìa canh (Mỹ) |
| 2 dekalít | 1353 thìa canh (Mỹ) |
| 3 dekalít | 2029 thìa canh (Mỹ) |
| 5 dekalít | 3381 thìa canh (Mỹ) |
| 10 dekalít | 6763 thìa canh (Mỹ) |
| 20 dekalít | 13526 thìa canh (Mỹ) |
| 50 dekalít | 33814 thìa canh (Mỹ) |
| 100 dekalít | 67628 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 dekalít | 676279 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekalít sang thìa canh (Mỹ)
1 dekalít = 676.28 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.001479 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang thìa canh (Mỹ):
15 dekalít = 15 × 676.28 thìa canh (Mỹ) = 10144 thìa canh (Mỹ)