Chuyển đổi dekalít sang cốc (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
dekalít [daL]
cốc (Anh) [cup (UK)]

dekalít

Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

Bảng chuyển đổi dekalít sang cốc (Anh)

dekalít [daL] cốc (Anh) [cup (UK)]
0.01 dekalít 0.3520 cốc (Anh)
0.10 dekalít 3.52 cốc (Anh)
1 dekalít 35.20 cốc (Anh)
2 dekalít 70.39 cốc (Anh)
3 dekalít 105.59 cốc (Anh)
5 dekalít 175.98 cốc (Anh)
10 dekalít 351.95 cốc (Anh)
20 dekalít 703.90 cốc (Anh)
50 dekalít 1760 cốc (Anh)
100 dekalít 3520 cốc (Anh)
1000 dekalít 35195 cốc (Anh)

Cách chuyển đổi dekalít sang cốc (Anh)

1 dekalít = 35.20 cốc (Anh)

1 cốc (Anh) = 0.028413 dekalít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekalít sang cốc (Anh):
15 dekalít = 15 × 35.20 cốc (Anh) = 527.93 cốc (Anh)

Chuyển đổi dekalít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.