Chuyển đổi dekalít sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang gill (Mỹ)
| dekalít [daL] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.8454 gill (Mỹ) |
| 0.10 dekalít | 8.45 gill (Mỹ) |
| 1 dekalít | 84.54 gill (Mỹ) |
| 2 dekalít | 169.07 gill (Mỹ) |
| 3 dekalít | 253.61 gill (Mỹ) |
| 5 dekalít | 422.68 gill (Mỹ) |
| 10 dekalít | 845.35 gill (Mỹ) |
| 20 dekalít | 1691 gill (Mỹ) |
| 50 dekalít | 4227 gill (Mỹ) |
| 100 dekalít | 8454 gill (Mỹ) |
| 1000 dekalít | 84535 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekalít sang gill (Mỹ)
1 dekalít = 84.54 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.011829 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang gill (Mỹ):
15 dekalít = 15 × 84.54 gill (Mỹ) = 1268 gill (Mỹ)