Chuyển đổi dekalít sang cor (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
dekalít [daL]
cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]

dekalít

Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.

cor (Kinh Thánh)

Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.

Bảng chuyển đổi dekalít sang cor (Kinh Thánh)

dekalít [daL] cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
0.01 dekalít 0.000455 cor (Kinh Thánh)
0.10 dekalít 0.004545 cor (Kinh Thánh)
1 dekalít 0.0455 cor (Kinh Thánh)
2 dekalít 0.0909 cor (Kinh Thánh)
3 dekalít 0.1364 cor (Kinh Thánh)
5 dekalít 0.2273 cor (Kinh Thánh)
10 dekalít 0.4545 cor (Kinh Thánh)
20 dekalít 0.9091 cor (Kinh Thánh)
50 dekalít 2.27 cor (Kinh Thánh)
100 dekalít 4.55 cor (Kinh Thánh)
1000 dekalít 45.45 cor (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi dekalít sang cor (Kinh Thánh)

1 dekalít = 0.045455 cor (Kinh Thánh)

1 cor (Kinh Thánh) = 22.00 dekalít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekalít sang cor (Kinh Thánh):
15 dekalít = 15 × 0.045455 cor (Kinh Thánh) = 0.681818 cor (Kinh Thánh)

Chuyển đổi dekalít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.