Chuyển đổi dekalít sang ounce chất lỏng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang ounce chất lỏng (Anh)
| dekalít [daL] | ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 3.52 ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 dekalít | 35.20 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 dekalít | 351.95 ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 dekalít | 703.90 ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 dekalít | 1056 ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 dekalít | 1760 ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 dekalít | 3520 ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 dekalít | 7039 ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 dekalít | 17598 ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 dekalít | 35195 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 dekalít | 351950 ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi dekalít sang ounce chất lỏng (Anh)
1 dekalít = 351.95 ounce chất lỏng (Anh)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.002841 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang ounce chất lỏng (Anh):
15 dekalít = 15 × 351.95 ounce chất lỏng (Anh) = 5279 ounce chất lỏng (Anh)