Chuyển đổi dekalít sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
dekalít [daL]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

dekalít

Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi dekalít sang thìa tráng miệng (Anh)

dekalít [daL] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 dekalít 8.45 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 dekalít 84.47 thìa tráng miệng (Anh)
1 dekalít 844.68 thìa tráng miệng (Anh)
2 dekalít 1689 thìa tráng miệng (Anh)
3 dekalít 2534 thìa tráng miệng (Anh)
5 dekalít 4223 thìa tráng miệng (Anh)
10 dekalít 8447 thìa tráng miệng (Anh)
20 dekalít 16894 thìa tráng miệng (Anh)
50 dekalít 42234 thìa tráng miệng (Anh)
100 dekalít 84468 thìa tráng miệng (Anh)
1000 dekalít 844680 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi dekalít sang thìa tráng miệng (Anh)

1 dekalít = 844.68 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.001184 dekalít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekalít sang thìa tráng miệng (Anh):
15 dekalít = 15 × 844.68 thìa tráng miệng (Anh) = 12670 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi dekalít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.