Chuyển đổi dekalít sang yard khối
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang yard khối
| dekalít [daL] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.000131 yard khối |
| 0.10 dekalít | 0.001308 yard khối |
| 1 dekalít | 0.0131 yard khối |
| 2 dekalít | 0.0262 yard khối |
| 3 dekalít | 0.0392 yard khối |
| 5 dekalít | 0.0654 yard khối |
| 10 dekalít | 0.1308 yard khối |
| 20 dekalít | 0.2616 yard khối |
| 50 dekalít | 0.6540 yard khối |
| 100 dekalít | 1.31 yard khối |
| 1000 dekalít | 13.08 yard khối |
Cách chuyển đổi dekalít sang yard khối
1 dekalít = 0.013080 yard khối
1 yard khối = 76.46 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang yard khối:
15 dekalít = 15 × 0.013080 yard khối = 0.196193 yard khối