Chuyển đổi dekalít sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi dekalít sang Sho (Nhật Bản)
| dekalít [daL] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 dekalít | 0.0554 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 dekalít | 0.5544 Sho (Nhật Bản) |
| 1 dekalít | 5.54 Sho (Nhật Bản) |
| 2 dekalít | 11.09 Sho (Nhật Bản) |
| 3 dekalít | 16.63 Sho (Nhật Bản) |
| 5 dekalít | 27.72 Sho (Nhật Bản) |
| 10 dekalít | 55.44 Sho (Nhật Bản) |
| 20 dekalít | 110.87 Sho (Nhật Bản) |
| 50 dekalít | 277.18 Sho (Nhật Bản) |
| 100 dekalít | 554.35 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 dekalít | 5544 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dekalít sang Sho (Nhật Bản)
1 dekalít = 5.54 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 0.180391 dekalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekalít sang Sho (Nhật Bản):
15 dekalít = 15 × 5.54 Sho (Nhật Bản) = 83.15 Sho (Nhật Bản)