Chuyển đổi dekalít sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekalít [daL] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
dekalít [daL]
quart (Anh) [qt (UK)]

dekalít

Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi dekalít sang quart (Anh)

dekalít [daL] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 dekalít 0.0880 quart (Anh)
0.10 dekalít 0.8799 quart (Anh)
1 dekalít 8.80 quart (Anh)
2 dekalít 17.60 quart (Anh)
3 dekalít 26.40 quart (Anh)
5 dekalít 43.99 quart (Anh)
10 dekalít 87.99 quart (Anh)
20 dekalít 175.98 quart (Anh)
50 dekalít 439.94 quart (Anh)
100 dekalít 879.88 quart (Anh)
1000 dekalít 8799 quart (Anh)

Cách chuyển đổi dekalít sang quart (Anh)

1 dekalít = 8.80 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 0.113652 dekalít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekalít sang quart (Anh):
15 dekalít = 15 × 8.80 quart (Anh) = 131.98 quart (Anh)

Chuyển đổi dekalít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.