Chuyển đổi decilít sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang Vedro (Nga)
| decilít [dL] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 0.000081 Vedro (Nga) |
| 0.10 decilít | 0.000813 Vedro (Nga) |
| 1 decilít | 0.008130 Vedro (Nga) |
| 2 decilít | 0.0163 Vedro (Nga) |
| 3 decilít | 0.0244 Vedro (Nga) |
| 5 decilít | 0.0407 Vedro (Nga) |
| 10 decilít | 0.0813 Vedro (Nga) |
| 20 decilít | 0.1626 Vedro (Nga) |
| 50 decilít | 0.4065 Vedro (Nga) |
| 100 decilít | 0.8130 Vedro (Nga) |
| 1000 decilít | 8.13 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi decilít sang Vedro (Nga)
1 decilít = 0.008130 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 122.99 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang Vedro (Nga):
15 decilít = 15 × 0.008130 Vedro (Nga) = 0.121957 Vedro (Nga)