Chuyển đổi decilít sang Taza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
decilít [dL]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]

decilít

Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

Bảng chuyển đổi decilít sang Taza (Tây Ban Nha)

decilít [dL] Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
0.01 decilít 0.004227 Taza (Tây Ban Nha)
0.10 decilít 0.0423 Taza (Tây Ban Nha)
1 decilít 0.4227 Taza (Tây Ban Nha)
2 decilít 0.8454 Taza (Tây Ban Nha)
3 decilít 1.27 Taza (Tây Ban Nha)
5 decilít 2.11 Taza (Tây Ban Nha)
10 decilít 4.23 Taza (Tây Ban Nha)
20 decilít 8.45 Taza (Tây Ban Nha)
50 decilít 21.13 Taza (Tây Ban Nha)
100 decilít 42.27 Taza (Tây Ban Nha)
1000 decilít 422.68 Taza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi decilít sang Taza (Tây Ban Nha)

1 decilít = 0.422675 Taza (Tây Ban Nha)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 2.37 decilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decilít sang Taza (Tây Ban Nha):
15 decilít = 15 × 0.422675 Taza (Tây Ban Nha) = 6.34 Taza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi decilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.