Chuyển đổi decilít sang cốc (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
decilít [dL]
cốc (Anh) [cup (UK)]

decilít

Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

Bảng chuyển đổi decilít sang cốc (Anh)

decilít [dL] cốc (Anh) [cup (UK)]
0.01 decilít 0.003520 cốc (Anh)
0.10 decilít 0.0352 cốc (Anh)
1 decilít 0.3520 cốc (Anh)
2 decilít 0.7039 cốc (Anh)
3 decilít 1.06 cốc (Anh)
5 decilít 1.76 cốc (Anh)
10 decilít 3.52 cốc (Anh)
20 decilít 7.04 cốc (Anh)
50 decilít 17.60 cốc (Anh)
100 decilít 35.20 cốc (Anh)
1000 decilít 351.95 cốc (Anh)

Cách chuyển đổi decilít sang cốc (Anh)

1 decilít = 0.351951 cốc (Anh)

1 cốc (Anh) = 2.84 decilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decilít sang cốc (Anh):
15 decilít = 15 × 0.351951 cốc (Anh) = 5.28 cốc (Anh)

Chuyển đổi decilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.