Chuyển đổi decilít sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị ccf [ccf]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang ccf
| decilít [dL] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 0.000000 ccf |
| 0.10 decilít | 0.000004 ccf |
| 1 decilít | 0.000035 ccf |
| 2 decilít | 0.000071 ccf |
| 3 decilít | 0.000106 ccf |
| 5 decilít | 0.000177 ccf |
| 10 decilít | 0.000353 ccf |
| 20 decilít | 0.000706 ccf |
| 50 decilít | 0.001766 ccf |
| 100 decilít | 0.003531 ccf |
| 1000 decilít | 0.0353 ccf |
Cách chuyển đổi decilít sang ccf
1 decilít = 0.000035 ccf
1 ccf = 28317 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang ccf:
15 decilít = 15 × 0.000035 ccf = 0.000530 ccf