Chuyển đổi decilít sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decilít [dL] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
decilít
Định nghĩa: decilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decilít bằng 0.0001 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi decilít sang gill (Mỹ)
| decilít [dL] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 decilít | 0.008454 gill (Mỹ) |
| 0.10 decilít | 0.0845 gill (Mỹ) |
| 1 decilít | 0.8454 gill (Mỹ) |
| 2 decilít | 1.69 gill (Mỹ) |
| 3 decilít | 2.54 gill (Mỹ) |
| 5 decilít | 4.23 gill (Mỹ) |
| 10 decilít | 8.45 gill (Mỹ) |
| 20 decilít | 16.91 gill (Mỹ) |
| 50 decilít | 42.27 gill (Mỹ) |
| 100 decilít | 84.54 gill (Mỹ) |
| 1000 decilít | 845.35 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi decilít sang gill (Mỹ)
1 decilít = 0.845351 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 1.18 decilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decilít sang gill (Mỹ):
15 decilít = 15 × 0.845351 gill (Mỹ) = 12.68 gill (Mỹ)